牢固的 lao cố đích Hán Việt: lao cố đích Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 固 (cố) + 的 (đích)Hán Việtlao cố đíchCấu tạo牢 + 固 + 的 · lao + cố + đích nghĩa thành phần: lao + cố + đích Nghĩa EngCihui firm