牢牢控制 lao lao khống chế Hán Việt: lao lao khống chế Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 牢 (lao) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtlao lao khống chếCấu tạo牢 + 牢 + 控 + 制 · lao + lao + khống + chế nghĩa thành phần: lao + lao + khống + chế Nghĩa EngCihui keep firm hand on