牢牢記住 lao lao kí trụ Hán Việt: lao lao kí trụ Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 牢 (lao) + 記 (kí) + 住 (trụ)Hán Việtlao lao kí trụCấu tạo牢 + 牢 + 記 + 住 · lao + lao + kí + trụ nghĩa thành phần: lao + lao + kí + trụ Nghĩa EngCihui take sth heart