牢籠計 lao lung kế Hán Việt: lao lung kế Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 籠 (lung) + 計 (kế)Hán Việtlao lung kếCấu tạo牢 + 籠 + 計 · lao + lung + kế nghĩa thành phần: lao + lung + kế Nghĩa EngCihui 牢籠計 áolóngjì n. a scheme to entrap; trick