牧師妻 mục sư thê Hán Việt: mục sư thê Tổng quan vợ mục sư Cấu tạo: 牧 (mục) + 師 (sư) + 妻 (thê)Hán Việtmục sư thêCấu tạo牧 + 師 + 妻 · mục + sư + thê nghĩa thành phần: mục + sư + thê Nghĩa ViệtCihui vợ mục sư