牧歌地 mục ca địa Hán Việt: mục ca địa Tổng quan xem bucolic Cấu tạo: 牧 (mục) + 歌 (ca) + 地 (địa)Hán Việtmục ca địaCấu tạo牧 + 歌 + 地 · mục + ca + địa nghĩa thành phần: mục + ca + địa Nghĩa ViệtCihui xem bucolic