牧犢子 mù dú zi · mục độc tử Hán Việt: mục độc tử · Pinyin: mù dú zi Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 犢 (độc) + 子 (tử)Pinyinmù dú ziHán Việtmục độc tửCấu tạo牧 + 犢 + 子 · mục + độc + tử nghĩa thành phần: mục + độc + tử