牧豬奴

mục trư nô

Hán Việt: mục trư nô

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (trư) + (nô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牧豬奴 ùzhūnú n. 1. swineherd 2. gambler M:ge/¹míng