牧童兒 mục đồng nhi Hán Việt: mục đồng nhi Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 童 (đồng) + 兒 (nhi)Hán Việtmục đồng nhiCấu tạo牧 + 童 + 兒 · mục + đồng + nhi nghĩa thành phần: mục + đồng + nhi Nghĩa EngCihui 牧童兒 ùtóngr ►See mùtóng