牧童笛 mù tóng dí · mục đồng địch Hán Việt: mục đồng địch · Pinyin: mù tóng dí Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 童 (đồng) + 笛 (địch)Pinyinmù tóng díHán Việtmục đồng địchCấu tạo牧 + 童 + 笛 · mục + đồng + địch nghĩa thành phần: mục + đồng + địch