牧羊人

mù yáng rén mục dương nhân

Hán Việt: mục dương nhân · Pinyin: mù yáng rén

Tổng quan

người chăn cừu

Cấu tạo: (mục) + (dương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chăn cừu

Eng

  • CC-CEDICT shepherd
  • Cihui shepherd