牧羊兒 mù yáng ér · mục dương nhi Hán Việt: mục dương nhi · Pinyin: mù yáng ér Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 羊 (dương) + 兒 (nhi)Pinyinmù yáng érHán Việtmục dương nhiCấu tạo牧 + 羊 + 兒 · mục + dương + nhi nghĩa thành phần: mục + dương + nhi