牧羊女
mục dương nữ
Hán Việt: mục dương nữ
Tổng quan
cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu
Nghĩa
Việt
- Cihui cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu
Eng
- Cihui 牧羊女 ùyángnǚ n. herd woman M:ge/¹míng
Hán Việt: mục dương nữ
cô gái chăn cừu, người đàn bà chăn cừu