牧羊座 mù yáng zuò · mục dương tọa Hán Việt: mục dương tọa · Pinyin: mù yáng zuò Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 羊 (dương) + 座 (tọa)Pinyinmù yáng zuòHán Việtmục dương tọaCấu tạo牧 + 羊 + 座 · mục + dương + tọa nghĩa thành phần: mục + dương + tọa