牧羊杖 mục dương trượng Hán Việt: mục dương trượng Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 羊 (dương) + 杖 (trượng)Hán Việtmục dương trượngCấu tạo牧 + 羊 + 杖 · mục + dương + trượng nghĩa thành phần: mục + dương + trượng Nghĩa EngCihui sheephook