牧草地

mục thảo địa

Hán Việt: mục thảo địa

Tổng quan

đồng cỏ, bãi cỏ

Cấu tạo: (mục) + (thảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng cỏ, bãi cỏ

Eng

  • Cihui 牧草地 ùcǎodì n. pasture; grazing land

ja

  • JMdict pasture|grassland|meadow