牧草蟲 mục thảo trùng Hán Việt: mục thảo trùng Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 草 (thảo) + 蟲 (trùng)Hán Việtmục thảo trùngCấu tạo牧 + 草 + 蟲 · mục + thảo + trùng nghĩa thành phần: mục + thảo + trùng Nghĩa EngCihui thrips