物件兒 vật kiện nhi Hán Việt: vật kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtvật kiện nhiCấu tạo物 + 件 + 兒 · vật + kiện + nhi nghĩa thành phần: vật + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 物件兒 ùjiànr ►See ¹wùjiàn