物候期 vật hậu kì Hán Việt: vật hậu kì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 候 (hậu) + 期 (kì)Hán Việtvật hậu kìCấu tạo物 + 候 + 期 · vật + hậu + kì nghĩa thành phần: vật + hậu + kì Nghĩa EngCihui phenophase