物力論 vật lực luận Hán Việt: vật lực luận Tổng quan (triết học) thuyết động lực Cấu tạo: 物 (vật) + 力 (lực) + 論 (luận)Hán Việtvật lực luậnCấu tạo物 + 力 + 論 · vật + lực + luận nghĩa thành phần: vật + lực + luận Nghĩa ViệtCihui (triết học) thuyết động lựcEngCihui 物力論 ùlìlùn n. dynamism