物品編號 wù pǐn biān hào · vật phẩm biên hào Hán Việt: vật phẩm biên hào · Pinyin: wù pǐn biān hào Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 品 (phẩm) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinwù pǐn biān hàoHán Việtvật phẩm biên hàoCấu tạo物 + 品 + 編 + 號 · vật + phẩm + biên + hào nghĩa thành phần: vật + phẩm + biên + hào