物外交

wù wài jiāovật ngoại giao

Hán Việt: vật ngoại giao · Pinyin: wù wài jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超尘脱俗的交谊。

Cấu tạo: 物 (vật) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超尘脱俗的交谊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交上 · 外交团 · 外交團 · 外交官 · 外交家 · 外交的 · 外交部 · 外交辞令