物外交 wù wài jiāo · vật ngoại giao Hán Việt: vật ngoại giao · Pinyin: wù wài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Pinyinwù wài jiāoHán Việtvật ngoại giaoCấu tạo物 + 外 + 交 · vật + ngoại + giao nghĩa thành phần: vật + ngoại + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超尘脱俗的交谊。Tân Hoa Tự Điển 1.超尘脱俗的交谊。