物外人

wù wài rén vật ngoại nhân

Hán Việt: vật ngoại nhân · Pinyin: wù wài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (ngoại) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘世以外的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘世以外的人。