物料處 wù liào chù · vật liêu xử Hán Việt: vật liêu xử · Pinyin: wù liào chù Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 料 (liêu) + 處 (xử)Pinyinwù liào chùHán Việtvật liêu xửCấu tạo物 + 料 + 處 · vật + liêu + xử nghĩa thành phần: vật + liêu + xử