物流業 wù liú yè · vật lưu nghiệp Hán Việt: vật lưu nghiệp · Pinyin: wù liú yè Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 流 (lưu) + 業 (nghiệp)Pinyinwù liú yèHán Việtvật lưu nghiệpCấu tạo物 + 流 + 業 · vật + lưu + nghiệp nghĩa thành phần: vật + lưu + nghiệp