物源區 vật nguyên khu Hán Việt: vật nguyên khu Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 源 (nguyên) + 區 (khu)Hán Việtvật nguyên khuCấu tạo物 + 源 + 區 · vật + nguyên + khu nghĩa thành phần: vật + nguyên + khu Nghĩa EngCihui 物源區 ùyuánqū p.w. provenance