物物交易 vật vật giao dịch Hán Việt: vật vật giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 物 (vật) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtvật vật giao dịchCấu tạo物 + 物 + 交 + 易 · vật + vật + giao + dịch nghĩa thành phần: vật + vật + giao + dịch Nghĩa EngCihui 物物交易 ùwùjiāoyì ►See wùwùjiāohuàn