物理光學

wù lǐ guāng xué vật lí quang học

Hán Việt: vật lí quang học · Pinyin: wù lǐ guāng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (lí) + (quang) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以波動理論探討光的特性,如干涉、繞射及偏振等的學問。此外,尚包括光和物質的相互作用,如光的發射和吸收現象。也稱為「波動光學」。