物理学者 vật lí học giả Hán Việt: vật lí học giả Tổng quan nhà vật lý học, nhà duy vật Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtvật lí học giảTừ loạidanhCấu tạo物 + 理 + 學 + 者 · vật + lí + học + giả nghĩa thành phần: vật + lí + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà vật lýMainlandKaggle Zh-Vi physicistEngJMdict physicistjaJMdict 物理学者(ぶつりがくしゃ) Từ liên quan Gần nghĩa物理化学 · 物理变化 · 物理学家 · 物理性质 · 物理治疗 · 物理疗法 · 物理结构 · 物理診斷