物理家 vật lí gia Hán Việt: vật lí gia Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 理 (lí) + 家 (gia)Hán Việtvật lí giaCấu tạo物 + 理 + 家 · vật + lí + gia nghĩa thành phần: vật + lí + gia Nghĩa EngCihui 物理家 ùlǐjiā n. physicist M:¹míng/²wèi/¹ge