物理層
vật lí tằng
Hán Việt: vật lí tằng · Pinyin: wù lǐ céng
Tổng quan
tầng vật lý
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng vật lý
Eng
- CC-CEDICT physical layer
- Cihui physical layer
ja
- JMdict physical layer|PHY
Hán Việt: vật lí tằng · Pinyin: wù lǐ céng
tầng vật lý