物理的

vật lí đích

Hán Việt: vật lí đích

Tổng quan

(thuộc) vật chất, (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên, (thuộc) vật lý; theo vật lý, (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể, (xem) jerk

Cấu tạo: (vật) + (lí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) vật chất, (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên, (thuộc) vật lý; theo vật lý, (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể, (xem) jerk

ja

  • JMdict physical