物種選擇 wù zhǒng xuǎn zé · vật chủng tuyển trạch Hán Việt: vật chủng tuyển trạch · Pinyin: wù zhǒng xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 種 (chủng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinwù zhǒng xuǎn zéHán Việtvật chủng tuyển trạchCấu tạo物 + 種 + 選 + 擇 · vật + chủng + tuyển + trạch nghĩa thành phần: vật + chủng + tuyển + trạch