物種選擇

wù zhǒng xuǎn zévật chủng tuyển trạch

Hán Việt: vật chủng tuyển trạch · Pinyin: wù zhǒng xuǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 種 (chủng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chọn lọc

Đức

  • Handedict selektiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

物种形成 · 物種起源 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願 · 物种学 · 選擇單 · 选择器