物色到 vật sắc đáo Hán Việt: vật sắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 色 (sắc) + 到 (đáo)Hán Việtvật sắc đáoCấu tạo物 + 色 + 到 · vật + sắc + đáo nghĩa thành phần: vật + sắc + đáo Nghĩa EngCihui 物色到 ùsè dào v.p. find out