物資局 vật tư cục Hán Việt: vật tư cục Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 局 (cục)Hán Việtvật tư cụcCấu tạo物 + 資 + 局 · vật + tư + cục nghĩa thành phần: vật + tư + cục Nghĩa EngCihui 物資局 ùzījú n. goods and materials office