物质化
vật chất hóa
Hán Việt: vật chất hóa · Pinyin: wù zhì huà
Tổng quan
vật chất hoá, cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện, hiện ra (hồn ma...), duy vật hoá
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật chất hóa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi materialize
Đức
- Handedict materialisieren