物質鼓勵 wù zhí gǔ lì · vật chất cổ lệ Hán Việt: vật chất cổ lệ · Pinyin: wù zhí gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 質 (chất) + 鼓 (cổ) + 勵 (lệ)Pinyinwù zhí gǔ lìHán Việtvật chất cổ lệCấu tạo物 + 質 + 鼓 + 勵 · vật + chất + cổ + lệ nghĩa thành phần: vật + chất + cổ + lệ Nghĩa EngCihui 物質鼓勵 ùzhì gǔlì n. material reward/incentive