物资管理

wù zī guǎn lǐvật tư quản lí

Hán Việt: vật tư quản lí · Pinyin: wù zī guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 資 (tư) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý vật tư

Đức

  • Handedict Bestandsaufnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

物资供应 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口