管理功能

guǎn lǐ gōng néng quản lí công năng

Hán Việt: quản lí công năng · Pinyin: guǎn lǐ gōng néng

Tổng quan

chức năng quản lý

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (công) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức năng quản lý