物镜转盘

wù jìng zhuǎn pánvật kính chuyển bàn

Hán Việt: vật kính chuyển bàn · Pinyin: wù jìng zhuǎn pán

Tổng quan

Cấu tạo: 物 (vật) + 鏡 (kính) + 轉 (chuyển) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mâm vật kính

Đức

  • Handedict Objektivrevolver

Từ liên quan

Gần nghĩa

物镜旋座 · 物镜类型 · 转盘速度 · 转盘风扇 · 转盘挤奶台