转盘挤奶台

chuyển bàn tễ nãi thai

Hán Việt: chuyển bàn tễ nãi thai

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 盤 (bàn) + 擠 (tễ) + 奶 (nãi) + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转盘速度 · 转盘风扇