转盘速度 chuyển bàn tốc độ Hán Việt: chuyển bàn tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 盤 (bàn) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtchuyển bàn tốc độTừ loạidanhCấu tạo轉 + 盤 + 速 + 度 · chuyển + bàn + tốc + độ nghĩa thành phần: chuyển + bàn + tốc + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tốc độ bàn xoayBiên soạn 轉盤速度 huànpán sùdù n. rotary speedEngCihui 轉盤速度 huànpán sùdù n. rotary speed Từ liên quan Gần nghĩa速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计 · 转盘风扇