轉盤速度 chuyển bàn tốc độ Hán Việt: chuyển bàn tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 盤 (bàn) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtchuyển bàn tốc độCấu tạo轉 + 盤 + 速 + 度 · chuyển + bàn + tốc + độ nghĩa thành phần: chuyển + bàn + tốc + độ Nghĩa EngCihui 轉盤速度 huànpán sùdù n. rotary speed