牯牛嶺 gǔ niú lǐng · cổ ngưu lĩnh Hán Việt: cổ ngưu lĩnh · Pinyin: gǔ niú lǐng Tổng quan Cấu tạo: 牯 (cổ) + 牛 (ngưu) + 嶺 (lĩnh)Pinyingǔ niú lǐngHán Việtcổ ngưu lĩnhCấu tạo牯 + 牛 + 嶺 · cổ + ngưu + lĩnh nghĩa thành phần: cổ + ngưu + lĩnh