牲畜糞 shēng chù fèn · sinh súc phẩn Hán Việt: sinh súc phẩn · Pinyin: shēng chù fèn Tổng quan phân động vật Cấu tạo: 牲 (sinh) + 畜 (súc) + 糞 (phẩn)Pinyinshēng chù fènHán Việtsinh súc phẩnCấu tạo牲 + 畜 + 糞 · sinh + súc + phẩn nghĩa thành phần: sinh + súc + phẩn Nghĩa ViệtCihui phân động vật