牽伸器 khiên thân khí Hán Việt: khiên thân khí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 伸 (thân) + 器 (khí)Hán Việtkhiên thân khíCấu tạo牽 + 伸 + 器 · khiên + thân + khí nghĩa thành phần: khiên + thân + khí Nghĩa EngCihui orthoterion