牽開器 khiên khai khí Hán Việt: khiên khai khí Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 開 (khai) + 器 (khí)Hán Việtkhiên khai khíCấu tạo牽 + 開 + 器 · khiên + khai + khí nghĩa thành phần: khiên + khai + khí Nghĩa EngCihui retracter