牽牛夫

qiān niú fū khiên ngưu phu

Hán Việt: khiên ngưu phu · Pinyin: qiān niú fū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神话传说中的牛郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神话传说中的牛郎。