牽牛津 qiān niú jīn · khiên ngưu tân Hán Việt: khiên ngưu tân · Pinyin: qiān niú jīn Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 牛 (ngưu) + 津 (tân)Pinyinqiān niú jīnHán Việtkhiên ngưu tânCấu tạo牽 + 牛 + 津 · khiên + ngưu + tân nghĩa thành phần: khiên + ngưu + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银河。Tân Hoa Tự Điển 1.指银河。