牽牛津

qiān niú jīn khiên ngưu tân

Hán Việt: khiên ngưu tân · Pinyin: qiān niú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指银河。