牽牛蹊

qiān niú qī khiên ngưu hề

Hán Việt: khiên ngưu hề · Pinyin: qiān niú qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (ngưu) + (hề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供牛﹑马及人行走的小径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供牛﹑马及人行走的小径。