牽腸債

qiān cháng zhài khiên tràng trái

Hán Việt: khiên tràng trái · Pinyin: qiān cháng zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (tràng) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尚未实现而牵挂在心的夙愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指尚未实现而牵挂在心的夙愿。